cervical glands

cervical glands

The cervical glands secrete mucus to protect the uterus.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến cổ tử cung (cervical glands) các tuyến tiết chất nhầy nằm trong lớp niêm mạc của cổ tử cung (phần dưới của tử cung).

dụ sử dụng
  • (Các tuyến cổ tử cung sản xuất chất nhầy thay đổi độ đặc trong chu kỳ kinh nguyệt.)
  • (Viêm các tuyến cổ tử cung có thể gây khó chịu tiết dịch bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cervical gland secretion": sự tiết dịch của tuyến cổ tử cung, thường được nghiên cứu trong sinh sản hoặc chẩn đoán bệnh.
    • The cervical gland secretion plays a key role in facilitating sperm transport. (Sự tiết dịch của tuyến cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ vận chuyển tinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ tử cung.
    • Cervical cancer screening is recommended for women over 30. (Sàng lọc ung thư cổ tử cung được khuyến nghị cho phụ nữ trên 30 tuổi.)
  • Gland (danh từ): tuyến (nói chung).
    • Sweat glands help regulate body temperature. (Tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Endocervical glands: tuyến nội mạc cổ tử cung (một thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Mucus-secreting glands of the cervix: tuyến tiết chất nhầy của cổ tử cung (mô tả dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cervical glands".

Từ chứa "cervical glands"